ở lì

ở lì

Cậu bé ở lì trong phòng để đọc sách.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • mãi một chỗ, không chịu di chuyển đi nơi khác: Hành động tiếp tục tồn tại hoặc ngồi tại một địa điểm trong một khoảng thời gian dài một cách dai dẳng, thường bất chấp hoàn cảnh hoặc mong muốn của người khác.
    • Tồn tại dai dẳng, không biến mất: Dùng để chỉ một hiện tượng, tình trạng nào đó cứ kéo dài mãi không dứt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Khách đã về hết, chỉ còn anh ta ở trong phòng khách. (Mọi khách đã về, chỉ còn anh ta ngồi mãi trong phòng khách không chịu đi.)
    • Cơn mưa cả tuần khiến đường phố ngập nặng. (Cơn mưa kéo dài dai dẳng cả tuần khiến đường phố bị ngập nghiêm trọng.)
    • cứ trong nhà suốt ngày để chơi điện tử. ( cứ dai dẳngtrong nhà cả ngày để chơi điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ở ra đấy": Nhấn mạnh sự dai dẳng, cứng đầu, không chịu nhúc nhích.
    • Bảo về cứ ra đấy, không nghe ai. (Bảo về nhà nhưng cứ dai dẳngđó, không nghe lời ai.)
  • "ở một chỗ": Làm địa điểm cụ thể nơi hành động "ở " diễn ra.
    • Sau thất bại, anh ấy một chỗ, không muốn gặp ai. (Sau thất bại, anh ấy cứ ngồi mãi một chỗ, không muốn gặp bất kỳ ai.)
Biến thể từ gần giống
  • (tính từ): Cứng đầu, bướng bỉnh, khó bảo.
    • Đứa bé rất , mẹ la mấy cũng không khóc. (Đứa bé rất cứng đầu, mẹ mắng mấy cũng không khóc.)
  • luôn (cụm động từ): Ở lại vĩnh viễn, không về nữa (thường mang sắc thái khác, có thể trung tính hoặc tích cực hơn "ở ").
    • Chuyến công tác xa, anh ấy quyết địnhluôn bên đó. (Chuyến công tác xa, anh ấy quyết địnhlại vĩnh viễn bên đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Bám trụ: Giữ vững vị trí, không rời đi (thường dùng trong bối cảnh chiến đấu hoặc cạnh tranh, ít mang sắc thái tiêu cực như "ở ").
  • Cố thủ: Ở yên trong vị trí phòng thủ (mang tính chiến thuật).
  • Dây dưa: Kéo dài một cách không cần thiết (thường dùng cho công việc, mối quan hệ).
Từ trái nghĩa
  • Di chuyển: Chuyển động từ nơi này sang nơi khác.
  • Rời đi: Rời khỏi một địa điểm.
  • Biến mất: Không còn tồn tại hoặc hiện diệnđó nữa.
Thành ngữ liên quan
  • như chó ăn vụng bột: Thành ngữ so sánh, việc "ở " một cách đáng chê trách, thường mắc lỗi hoặc có lý do không hay ho.
    • Hỏi mãi không chịu trả lời, cứ như chó ăn vụng bột. (Hỏi mãi không chịu trả lời, cứ ngồi im một chỗ như chó ăn vụng bột vậy.)